thi cử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tham gia vào các kỳ thi, cuộc thi: Hành động thực hiện các bài kiểm tra, bài thi để đánh giá trình độ, năng lực hoặc để tuyển chọn theo một tiêu chuẩn nào đó. Từ này thường dùng để nói chung về hoạt động thi cử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mùa hè là mùa thi cử của học sinh, sinh viên.
- Thi cử là một hoạt động quan trọng trong hệ thống giáo dục.
- Anh ấy đang rất căng thẳng vì chuyện thi cử.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mùa thi cử": chỉ khoảng thời gian diễn ra nhiều kỳ thi liên tiếp, thường là cuối học kỳ hoặc cuối năm học.
- Mùa thi cử đến, thư viện lúc nào cũng đông sinh viên.
"Chuyện thi cử": dùng để chỉ tổng thể các vấn đề, áp lực liên quan đến việc thi.
- Chúng tôi ngồi uống cà phê, tâm sự đủ thứ chuyện thi cử.
Biến thể và từ gần giống
- Thi (động từ): hành động làm bài kiểm tra, bài thi cụ thể. "Thi cử" mang nghĩa bao quát hơn.
- Kỳ thi (danh từ): chỉ một đợt, một kỳ thi cụ thể.
- Cuộc thi (danh từ): chỉ một sự kiện thi đấu, tranh tài.
- Tuyển sinh (động từ): chỉ hoạt động tổ chức thi để tuyển chọn người vào học hoặc làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra: đánh giá kiến thức, kỹ năng (thường có phạm vi nhỏ hơn và ít trang trọng hơn "thi cử").
- Sát hạch: kiểm tra, đánh giá trình độ một cách chính thức (thường dùng trong tuyển dụng, cấp bằng lái xe...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Thi cử bao giờ chẳng có may rủi": ý nói trong thi cử, ngoài năng lực còn có yếu tố may mắn hoặc rủi ro.
- Đừng quá buồn nếu không đạt điểm cao, thi cử bao giờ chẳng có may rủi.
- đgt. Thi để đạt trình độ, tiêu chuẩn nào nói chung: mùa thi cử Thi cử bao giờ chẳng có may rủi.